
| Color standard (produce according to customer's request) Màu sắc tiêu chuẩn (có sản xuất theo yêu cầu màu của khách hàng) | Cabinet Thân | White Trắng |
| Door glass Cửa kính | Transparent Trong suốt | |
| Door frame Viền cửa | White / Gray Trắng / Xám | |
| Handle Tay cầm | n° số lượng | 1 |
| Lock / Quantity (pcs) Khóa / Số lượng (cái) | n° số lượng | Yes/1 |
| Outer Cabinet material Vật liệu bên ngoài tủ | Steel coating Tôn sơn tĩnh điện | |
| Inner Cabinet material Vật liệu bên trong tủ | Alumium Nhôm | |
| Interior Light (LED) Đèn trong tủ | Yes Có | |
| Evaporator's fan Quạt dàn lạnh | Yes Có | |
| Condensor's fan Dàn nóng | Yes Có | |
| Adjust Shelves (Wire/Glass/Plastic) Kệ (Dây/kính/nhựa) | n° số lượng | Wire/4 Dây/4 |
| Adjustable Thermostat/Type Điều chỉnh bộ điều nhiệt/Loại | Optional (Digital control) Tùy chọn (điều khiển điện tử) | Yes / Mechanical Có / Loại cơ |
| Casters Bánh xe quay | n°(behind) Số lượng (phía sau) | 2 |
| Mobility Wheels Bánh xe di chuyển | n°(Front) Số lượng (phía trước) | 2 |
| Weight Trọng lượng | N/G (Kg) Tịnh/Tổng (Kg) | 76/82 |
| Net Dimension (mm) Kích thước tủ | W*D*H(MM) D*R*C (MM) | 710 x 610 x 2075 |
| Packing Dimension (mm) Kích thước đóng gói | W*D*H(MM) D*R*C (MM) | 775 x 655 x 2130 |
| Loading Q'ty (pcs) Số lượng đóng container (cái) | 40'/40'HQ | 54 |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....

| Thương hiệu | Sanaky |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Chất liệu | Outer Cabinet materialVật liệu bên ngoài tủSteel coatingTôn sơn tĩnh điệnInner Cabinet materialVật liệu bên trong tủAlumiumNhôm |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Kích thước | Net Dimension (mm)Kích thước tủW*D*H(MM)D*R*C (MM)710 x 610 x 2075Packing Dimension (mm)Kích thước đóng góiW*D*H(MM)D*R*C (MM)775 x 655 x 2130 |
| Dung tích sử dụng | 480 LÍT |
| Gas sử dụng | R600a |
| Nhiệt độ ngăn mát | 0~10℃ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công suất | 201.6W |
| Trọng lượng sản phẩm | 76KG |
| Số cửa | 1 cửa |
| Tiết kiệm điện | Có |
| SKU | 1127754741908 |
tủ lạnh mini đựng mỹ phẩm sanaky tủ đông inverter tủ đông đứng inverter tủ đông alaska tủ mát alaska inverter tủ lạnh mini tủ đông đứng tủ mát sanaky tủ đông suốt darling tủ đông sanaky bình nước nóng tủ mát 2 cánh tủ đông đứng không đóng tuyết tủ đông sanaky inverter đứng tủ mát mini tủ mát 4 cánh tủ đông 1 ngăn tủ mát tủ đông mát hoà phát tủ đông lg tủ đông sharp xe máy tủ đông tủ đông hoà phát tủ đông mini trữ sữa mẹ alaska 933c tủ đông 100 lit tủ mát đứng sanaky tủ mát đứng tiết kiệm điện