


| Tính năng sản phẩm |
| * Bếp từ đơn AB268MD |
| * Mặt kính ceramic chịu nhiệt |
| * Mâm từ kép đường kính 16cm |
| * Mâm từ tự động nhận biết kích cỡ xoong nồi. |
| * Chức năng hẹn giờ, chế độ xào rán. |
| * Điều khiển công suất / nhiệt độ |
| * Bàn phím nhấn siêu nhạy cả khi tay ướt
|
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....



| Thương hiệu | Arber |
|---|---|
| Chất liệu | Tính năng sản phẩm * Bếp từ đơnAB268MD * Mặt kính ceramic chịu nhiệt *Mâm từ kép đường kính 16cm *Mâm từ tự động nhận biết kích cỡ xoong nồi. * Chức năng hẹn giờ, chế độ xào rán. *Điều khiển công suất / nhiệt độ * Bàn phím nhấn siêu nhạy cả khi tay ướtTính năng an toàn *Khóa an toàn trẻ em Child lock *Tự động tắt bếp khi để quên *Tự động tắt bếp khi không có nồi *Hệ thống bảo vệ an toàn quá nhiệt, quá ápTính năng mặt kính *Mặt kính liền nguyên khối, màu đen sang trọng * Bề mặt chống trầy xước, chịu lực cao * Khả năng chịu nhiệt lên đến 1000oCThông số kỹ thuật * Điện áp 220V / 50Hz * Công suất: max 2000W * Kích thước (dài x rộng x cao): 370 x 290 x 20mm * Trọng lượng: 350g * Kết cấu khung vỏ: bằng nhựa chịu nhiệt * Lắp đặt: để nổiSản Xuất :Trung QuốcThời gian bảo hành : 12 tháng |
| Công suất | 2200w |
| Kích thước | * Kích thước (dài x rộng x cao): 370 x 290 x 20mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Trọng lượng | 5 |
| SKU | 1595773897362 |
nồi lẩu điện bếp điện từ công nghiệp bếp từ máy pha cà phê bếp từ sunhouse bếp điện từ đơn nồi lẩu bếp từ sunhouse đơn lock and lock bếp điện mini electrolux bếp từ lẩu bếp từ electrolux bếp hồng ngoại sunhouse bếp từ đơn sunhouse bếp điện từ elmich bếp từ elmich bếp điện từ cây đánh bọt cà phê bếp hồng ngoại bếp điện lock bếp điện từ toshiba bếp điện sunhouse shd6875 bep tu cong suat cao bếp hồng ngoại đơn lẩu điện bếp điện từ đơn 3500w bếp từ đôi bếp điện từ đơn nagakawa